Cho Thuê Xe Cưới Hỏi 16 Chỗ

Dịch vụ cho thuê xe cưới hỏi 16 chỗ của Bazan Travel cung cấp nhiều kiểu dáng xe phù hợp, với các thiết kế trang trí riêng và các dịch vụ kèm theo đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Đặc biệt, Bazan Travel tư vấn miễn phí cho khách hàng lựa chọn đúng loại xe phù hợp với phong cách của mình.

Với loại xe 16 chỗ, Bazan Travel cung cấp các xe Mercedes, Ford để quý khách dễ dàng lựa chọn. Là thương hiệu hàng đầu, Mercedes được nhiều người yêu thích bởi vẻ ngoài sang trọng, quý phái, nội thất trong xe thoải mái, tiện nghi. Đối với những ai yêu thích sự phá cách bởi vẻ ngoài, cùng màu trắng thể thao thì việc lựa chọn dòng xe Ford transit sẽ rất hợp lý. Nếu quý khách là những người có yêu cầu không quá cao về các nội thất hay kiểu dáng xe, Toyota sẽ là lựa chọn hàng đầu về dòng xe bình dân, nhưng vẫn đáp ứng các nhu cầu thiết yếu cho quý khách, trong việc di chuyển đến bữa tiệc cưới trọng đại nhất của hai bên gia đình.


thue-xe-16-cho-ford-transit

Cho thuê xe 16 chỗ

Liên hệ đặt xe: 0938 55 1358


Bảng giá cho thuê xe tham khảo

MÙA THẤP ĐIỂM - Tháng 03, 04,10, 11, 12, 01 (Ngày thường giảm 10%)
STT Khởi hành từ TP. HCM Km Thời gian Merc/Ford 16 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ
1 Vũng Tàu / Long Hải 280 1 ngày   2.000.000   3.000.000   4.500.000
2 Vũng Tàu / Long Hải 350 2 ngày   2.600.000   4.500.000   6.000.000
3 Vũng Tàu / Long Hải 380 3 ngày   3.500.000   5.500.000   7.500.000
4 Hồ Tràm / Lộc An 320 1 ngày   2.200.000   3.200.000   5.200.000
5 Hồ Tràm / Lộc An 400 2 ngày   2.800.000   4.800.000   6.500.000
6 Hồ Tràm / Lộc An 440 3 ngày   3.900.000   5.700.000   8.300.000
7 Bình Châu-Hồ Cốc 320 1 ngày   2.300.000   3.400.000   5.500.000
8 Bình Châu-Hồ Cốc 380 2 ngày   3.000.000   4.600.000   6.500.000
9 Bình Châu-Hồ Cốc 400 3 ngày   4.000.000   5.800.000   8.500.000
10 Cái Bè-Vĩnh Long  300 1 ngày   2.200.000   3.200.000   5.000.000
11 Cái Bè-Vĩnh Long  380 2 ngày   2.900.000   4.500.000   6.500.000
12 Vĩnh Long-Cần Thơ  420 2 ngày   3.500.000   5.700.000   8.500.000
13 Vĩnh Long-Cần Thơ  480 3 ngày   4.200.000   7.000.000   9.500.000
14 Châu Đốc  500 2 ngày   4.500.000   6.000.000   9.000.000
15 Châu Đốc-Cần Thơ  650 3 ngày   6.000.000   7.500.000   11.000.000
16 Châu Đốc-Hà Tiên-Cần Thơ  850 4 ngày   7.500.000   9.500.000   13.000.000
17 Cần Thơ-Sóc Trăng  530 2 ngày   4.500.000   6.300.000   9.000.000
18 Cần Thơ-Sóc Trăng-Cà Mau  950 3 ngày   6.500.000   10.000.000   14.000.000
19 Cần Thơ-ST-BL-Cà Mau  1050 4 ngày   6.800.000   10.500.000   15.000.000
20 Cần Thơ - Rạch Giá  550 3 ngày   5.300.000   7.500.000   10.000.000
21 Châu Đốc - Hà Tiên  650 3 ngày   6.300.000   8.500.000   12.000.000
22 Bình Ba-Cam Ranh  800 2N2D   6.500.000   9.500.000   13.000.000
23 Bình Ba-Cam Ranh  850 3 ngày   6.800.000   9.500.000   13.000.000
24 Nam Cát Tiên  400 2 ngày   2.600.000   4.400.000   6.000.000
25 Madagui  300 1 ngày   2.300.000   3.300.000   5.300.000
26 Madagui  340 2 ngày   3.200.000   4.200.000   6.500.000
27 Phan Thiết / Mũi Né  480 2 ngày   3.700.000   5.700.000   9.000.000
28 Phan Thiết / Mũi Né  580 3 ngày   4.500.000   7.000.000   10.000.000
29 Hàm Thuận Nam / Lagi  440 2 ngày   3.600.000   5.500.000   8.500.000
30 Hàm Thuận Nam / Lagi  540 3 ngày   4.300.000   6.800.000   9.500.000
31 Đà Lạt (không Dambri)  750 2N2D   5.300.000   7.800.000   10.000.000
32 Đà Lạt (không Dambri)  850 3 ngày   5.500.000   8.000.000   11.000.000
33 Đà Lạt (không Dambri)  900 3N3D   6.000.000   8.500.000   12.000.000
34 Đà Lạt (không Dambri)  950 4 ngày   6.200.000   9.000.000   12.500.000
35 Nha Trang  1100 3 ngày   7.000.000   8.500.000   13.000.000
36 Nha Trang  1100 3N3D   7.200.000   9.000.000   10.500.000
37 Nha Trang  1200 4 ngày   7.500.000   9.500.000   13.000.000
38 Nha Trang-Đà Lạt  1200 4 ngày   7.500.000   9.500.000   14.000.000
39 Nha Trang-Đà Lạt  1200 5 ngày   9.000.000   11.500.000   16.000.000
40 Ninh Chữ-Vĩnh Hy  750 2 ngày   5.000.000   7.500.000   10.000.000
41 Ninh Chữ-Vĩnh Hy  800 2N2D   5.500.000   7.800.000   11.000.000
42 Ninh Chữ-Vĩnh Hy  850 3 ngày   6.000.000   8.500.000   12.000.000
43 Buôn Mê Thuột  900 3 ngày   6.800.000   9.500.000   13.000.000
44 Buôn Mê Thuột  1000 4 ngày   7.500.000   10.500.000   15.000.000
   
MÙA CAO ĐIỂM - Tháng 02, 05, 06, 07, 08, 09(Ngày thường giảm 10%)
STT Khởi hành từ TP. HCM Km Thời gian Merc/Ford 16 chỗ Xe 29 chỗ Xe 45 chỗ
1 Vũng Tàu / Long Hải 280 1 ngày   2.200.000   3.300.000   5.000.000
2 Vũng Tàu / Long Hải 350 2 ngày   3.000.000   5.000.000   7.000.000
3 Vũng Tàu / Long Hải 380 3 ngày   4.000.000   6.300.000   8.500.000
4 Hồ Tràm / Lộc An 320 1 ngày   2.500.000   3.700.000   5.500.000
5 Hồ Tràm / Lộc An 400 2 ngày   3.200.000   5.500.000   7.500.000
6 Hồ Tràm / Lộc An 440 3 ngày   4.200.000   6.300.000   8.500.000
7 Bình Châu-Hồ Cốc 320 1 ngày   2.700.000   3.900.000   5.900.000
8 Bình Châu-Hồ Cốc 380 2 ngày   3.300.000   5.200.000   7.500.000
9 Bình Châu-Hồ Cốc 400 3 ngày   4.200.000   6.000.000   9.000.000
10 Cái Bè-Vĩnh Long  300 1 ngày   3.200.000   5.000.000   7.500.000
11 Cái Bè-Vĩnh Long  380 2 ngày   7.000.000   6.200.000   9.000.000
12 Vĩnh Long-Cần Thơ  420 2 ngày   4.000.000   6.200.000   9.000.000
13 Vĩnh Long-Cần Thơ  480 3 ngày   4.700.000   7.500.000   10.500.000
14 Châu Đốc  500 2 ngày   5.500.000   7.000.000   10.000.000
15 Châu Đốc-Cần Thơ  650 3 ngày   7.000.000   8.300.000   13.000.000
16 Châu Đốc-Hà Tiên-Cần Thơ  850 4 ngày   8.500.000   10.500.000   14.500.000
17 Cần Thơ-Sóc Trăng  530 2 ngày   5.000.000   8.000.000   9.500.000
18 Cần Thơ-Sóc Trăng-Cà Mau  950 3 ngày   7.500.000   11.000.000   15.000.000
19 Cần Thơ-ST-BL-Cà Mau  1050 4 ngày   8.200.000   12.000.000   16.000.000
20 Cần Thơ - Rạch Giá  550 3 ngày   6.500.000   8.000.000   12.000.000
21 Châu Đốc - Hà Tiên  650 3 ngày   7.500.000   9.200.000   13.500.000
22 Bình Ba-Cam Ranh  800 2N2D   7.500.000   9.200.000   13.500.000
23 Bình Ba-Cam Ranh  850 3 ngày   7.800.000   9.500.000   14.000.000
24 Nam Cát Tiên  400 2 ngày   3.200.000   5.000.000   6.500.000
25 Madagui  300 1 ngày   2.800.000   3.800.000   6.200.000
26 Madagui  340 2 ngày   3.800.000   5.000.000   7.500.000
27 Phan Thiết / Mũi Né  480 2 ngày   4.200.000   7.000.000   9.500.000
28 Phan Thiết / Mũi Né  580 3 ngày   4.900.000   8.000.000   11.500.000
29 Hàm Thuận Nam / Lagi  440 2 ngày   4.000.000   6.500.000   9.000.000
30 Hàm Thuận Nam / Lagi  540 3 ngày   4.500.000   7.500.000   10.000.000
31 Đà Lạt (không Dambri)  750 2N2D   6.000.000   8.500.000   11.500.000
32 Đà Lạt (không Dambri)  850 3 ngày   6.300.000   9.000.000   12.000.000
33 Đà Lạt (không Dambri)  900 3N3D   6.500.000   9.500.000   13.500.000
34 Đà Lạt (không Dambri)  950 4 ngày   7.000.000   10.000.000   14.000.000